ngộ nạn
Định nghĩa
- Động từ:
- Gặp phải tai nạn, rơi vào hoàn cảnh nguy hiểm một cách bất ngờ, không lường trước được: "ngộ nạn" diễn tả việc một người nào đó trở thành nạn nhân của một tai nạn, tai họa hoặc tình huống nguy hiểm một cách đột ngột.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Trên đường đi công tác, ông ấy không may ngộ nạn. (Trên đường đi công tác, ông ấy không may gặp phải tai nạn.)
- Chiếc thuyền đánh cá đã ngộ nạn giữa biển khơi trong cơn bão. (Chiếc thuyền đánh cá đã gặp nạn giữa biển khơi trong cơn bão.)
- Cả đoàn leo núi may mắn thoát chết sau khi ngộ nạn vì tuyết lở. (Cả đoàn leo núi may mắn thoát chết sau khi gặp nạn vì tuyết lở.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ngộ nạn" thường được dùng trong văn viết hoặc ngôn ngữ trang trọng hơn là trong hội thoại hàng ngày. Từ này nhấn mạnh tính chất bất ngờ, ngoài ý muốn của tai họa.
- Có thể dùng trong các bản tin thời sự, tường thuật về các sự cố nghiêm trọng.
Biến thể và từ gần giống
- Gặp nạn (động từ): Cùng nghĩa, nhưng thông dụng hơn trong cả văn nói và văn viết.
- Xe khách gặp nạn trên cao tốc.
- Tai nạn (danh từ): Sự việc rủi ro, nguy hiểm xảy ra bất ngờ gây thiệt hại.
- Tai nạn giao thông đã khiến nhiều người thương vong.
- Hoạn nạn (danh từ): Tai họa, cảnh khốn khó (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ là tai nạn vật lý).
- Giúp đỡ nhau lúc hoạn nạn.
Từ đồng nghĩa
- Gặp tai nạn: Gặp phải sự cố nguy hiểm.
- Gặp họa: Gặp phải tai họa (thường mang tính nghiêm trọng).
- Lâm nạn: Rơi vào cảnh gặp nạn (từ Hán Việt, trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "ngộ nạn" trong tiếng Việt.
Thành ngữ liên quan
- Tai bay vạ gió: Tai họa từ đâu ập đến một cách bất ngờ, vô cớ.
- Đang đi đường bình thường, ai ngờ tai bay vạ gió, bị tường đổ đè trúng.
- Hoạn nạn có nhau: Thể hiện tình cảm gắn bó, sẵn sàng chia sẻ, giúp đỡ nhau trong lúc khó khăn, nguy hiểm.
- Tình bạn thật sự là phải biết hoạn nạn có nhau.